베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà tiên tri" (1)
nhà tiên tri
영어
구prophet
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
According to legend, the prophet received a divine message from God.
관련 단어 "nhà tiên tri" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà tiên tri" (1)
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
According to legend, the prophet received a divine message from God.
